CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1322Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizhang Branch | 314132200286 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司北掌支行 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaiguan Branch | 314132200489 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司柴关支行 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chanfang Branch | 314132200536 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司蝉房支行 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhuang Branch | 314132200147 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司常庄分理处 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalan Branch | 314132200075 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司褡裢支行 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch | 314132200067 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司东户支行 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314132200026 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dukou Branch | 314132200510 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司渡口分理处 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjiujia Branch | 314132200325 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司东九家分理处 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanxiacao Branch | 314132200528 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司樊下曹支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.