CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1327Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch314132700056河北任县农村商业银行股份有限公司辛店支行
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingjiawan Branch314132700224河北任县农村商业银行股份有限公司邢家湾分理处
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengzhuang Branch314132700089河北任县农村商业银行股份有限公司郑庄支行
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunduke Branch314132700208河北任县农村商业银行股份有限公司孙杜科支行
Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch314132200309河北沙河农村商业银行股份有限公司白塔支行
Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizhang Coalfield Branch314132200333河北沙河农村商业银行股份有限公司北掌煤田分理处
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingjiawan Branch314132700072河北任县农村商业银行股份有限公司邢家湾支行
Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baicuo Branch314132200350河北沙河农村商业银行股份有限公司白错分理处
Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caozhuang Road Branch314132200171河北沙河农村商业银行股份有限公司曹庄路口分理处
Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cejing Branch314132200413河北沙河农村商业银行股份有限公司册井支行
Hiển thị 2041–2050 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.