CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1336Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matun Branch314133600119河北清河农村商业银行股份有限公司马屯分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyi Branch314133600292河北清河农村商业银行股份有限公司清邑支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangchengji Branch314133600241河北清河农村商业银行股份有限公司双城集支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunwa Branch314133600102河北清河农村商业银行股份有限公司孙洼分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunzhuang Branch314133600209河北清河农村商业银行股份有限公司孙庄分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangguanzhuang Branch314133600098河北清河农村商业银行股份有限公司王官庄分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangguanzhuang Branch314133600080河北清河农村商业银行股份有限公司王官庄支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wusong Branch314133600276河北清河农村商业银行股份有限公司武松分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishan Branch314133600321河北清河农村商业银行股份有限公司泰山分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaotun Branch314133600127河北清河农村商业银行股份有限公司小屯支行
Hiển thị 2011–2020 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.