CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1329Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Street Branch314132900427河北宁晋农村商业银行股份有限公司迎宾街支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongcao Branch314132900478河北宁晋农村商业银行股份有限公司中曹分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingtai Branch314132900226河北宁晋农村商业银行股份有限公司营台支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongcao Branch314132900040河北宁晋农村商业银行股份有限公司中曹支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoujiazhuang Branch314132900339河北宁晋农村商业银行股份有限公司周家庄支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd.314133600014河北清河农村商业银行股份有限公司
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baying Branch314133600178河北清河农村商业银行股份有限公司坝营支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenzhuang Branch314133600217河北清河农村商业银行股份有限公司陈庄支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dulin Branch314133600186河北清河农村商业银行股份有限公司杜林支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314133600160河北清河农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 1991–2000 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.