CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1329Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sujiazhuang Branch314132900291河北宁晋农村商业银行股份有限公司苏家庄支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijiaying Branch314132900120河北宁晋农村商业银行股份有限公司李家营支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianbao Street Branch314132900621河北宁晋农村商业银行股份有限公司天宝街分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunjiazhuang Branch314132900058河北宁晋农村商业银行股份有限公司孙家庄支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sima Branch314132900306河北宁晋农村商业银行股份有限公司司马支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sizhilan Branch314132900242河北宁晋农村商业银行股份有限公司四芝兰支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangqiu Branch314132900355河北宁晋农村商业银行股份有限公司唐邱支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng District Branch314132900630河北宁晋农村商业银行股份有限公司西城区支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangjing Branch314132900363河北宁晋农村商业银行股份有限公司双井支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihuan Road Branch314132900443河北宁晋农村商业银行股份有限公司西环路分理处
Hiển thị 1971–1980 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.