CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1323Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314132300028河北临城农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhen Branch314132300052河北临城农村商业银行股份有限公司东镇支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heicheng Branch314132300077河北临城农村商业银行股份有限公司黑城支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haozhuang Branch314132300093河北临城农村商业银行股份有限公司郝庄支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiacun Branch314132300044河北临城农村商业银行股份有限公司贾村支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandeng Branch314132300165河北临城农村商业银行股份有限公司菅等支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangcun Branch314132300149河北临城农村商业银行股份有限公司梁村支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puli Branch314132300132河北临城农村商业银行股份有限公司普利支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangxi Branch314132300036河北临城农村商业银行股份有限公司岗西支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicheng Branch314132300116河北临城农村商业银行股份有限公司石城支行
Hiển thị 1871–1880 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.