CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1249Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiatao Branch314124900193河北玉田农村商业银行股份有限公司杨家套支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenzhong Branch314124900361河北玉田农村商业银行股份有限公司镇中分理处
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch314132500062河北柏乡农村商业银行股份有限公司白阳支行
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314132500020河北柏乡农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaidong Branch314132500118河北柏乡农村商业银行股份有限公司槐东支行
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guchengdian Branch314132500095河北柏乡农村商业银行股份有限公司固城店支行
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314132500011河北柏乡农村商业银行股份有限公司
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhua Branch314132500087河北柏乡农村商业银行股份有限公司龙华支行
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanma Branch314132500079河北柏乡农村商业银行股份有限公司南马支行
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch314132500054河北柏乡农村商业银行股份有限公司南阳支行
Hiển thị 1821–1830 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.