CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1351Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch314135100045河北定州农村商业银行股份有限公司北街支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beineibao Branch314135100391河北定州农村商业银行股份有限公司北内堡分理处
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiwang Village Branch314135100300河北定州农村商业银行股份有限公司北王村分理处
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizhu Branch314135100254河北定州农村商业银行股份有限公司北祝分理处
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daluzhuang Branch314135100287河北定州农村商业银行股份有限公司大鹿庄支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxinzhuang Branch314135100262河北定州农村商业银行股份有限公司大辛庄支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheji Branch314135100326河北定州农村商业银行股份有限公司东车寄分理处
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314135100029河北定州农村商业银行股份有限公司城区支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongting Branch314135100238河北定州农村商业银行股份有限公司东亭支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongliuchun Branch314135100318河北定州农村商业银行股份有限公司东留春支行
Hiển thị 181–190 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.