CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1351Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwang Branch314135100246河北定州农村商业银行股份有限公司东旺支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Village Branch314135100447河北定州农村商业银行股份有限公司东杨村支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhugu Branch314135100070河北定州农村商业银行股份有限公司东朱谷支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanjiawa Branch314135100131河北定州农村商业银行股份有限公司韩家洼支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haotouzhuang Branch314135100342河北定州农村商业银行股份有限公司号头庄支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liqingu Branch314135100359河北定州农村商业银行股份有限公司李亲顾支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuzao Branch314135100166河北定州农村商业银行股份有限公司留早支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haobaitu Branch314135100115河北定州农村商业银行股份有限公司郝白土支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancheng Branch314135100037河北定州农村商业银行股份有限公司南城分理处
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfengdian Branch314135100140河北定州农村商业银行股份有限公司清风店支行
Hiển thị 191–200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.