CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1340Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch314134000204河北保定农村商业银行股份有限公司西苑分理处
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiazhuang Branch314134000165河北保定农村商业银行股份有限公司夏庄分理处
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunshine North Street Branch314134000288河北保定农村商业银行股份有限公司阳光北大街分理处
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch314134000093河北保定农村商业银行股份有限公司杨庄支行
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaozhuang Branch314134000591河北保定农村商业银行股份有限公司赵庄支行
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinzhuang Branch314134000567河北保定农村商业银行股份有限公司尹庄分理处
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhichang Road Branch314134000340河北保定农村商业银行股份有限公司纸厂路分理处
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314135100012河北定州农村商业银行股份有限公司
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch314135100088河北定州农村商业银行股份有限公司北城支行
Beigaopeng Branch of Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314135100422河北定州农村商业银行股份有限公司北高蓬支行
Hiển thị 171–180 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.