CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1351Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaocun Branch314135100123河北定州农村商业银行股份有限公司赵村支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiban Branch314135100295河北定州农村商业银行股份有限公司石板支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niucun Branch314135100053河北定州农村商业银行股份有限公司牛村支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuanlu Branch314135100182河北定州农村商业银行股份有限公司砖路支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch314135100375河北定州农村商业银行股份有限公司西城支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wucun Branch314135100199河北定州农村商业银行股份有限公司悟村支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziwei Branch314135100383河北定州农村商业银行股份有限公司子位支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhong Branch314135100439河北定州农村商业银行股份有限公司息仲支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoucun Branch314135100220河北定州农村商业银行股份有限公司周村支行
Hebei Dingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Middle Road Branch314135100061河北定州农村商业银行股份有限公司中山中路分理处
Hiển thị 211–220 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.