CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1310Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghua Road Branch314131000160河北邢台农村商业银行股份有限公司中华路支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314131100015河北邢州农村商业银行股份有限公司
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bai'an Branch314131100226河北邢州农村商业银行股份有限公司白岸支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beikangzhuang Branch314131104024河北邢州农村商业银行股份有限公司北康庄分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishangwang Branch314131113011河北邢州农村商业银行股份有限公司北尚汪分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizhang Village Branch314131105020河北邢州农村商业银行股份有限公司北张村分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixiaozhuang Branch314131100195河北邢州农村商业银行股份有限公司北小庄支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxin Branch314131105011河北邢州农村商业银行股份有限公司长信分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjitou Branch314131100218河北邢州农村商业银行股份有限公司城计头支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongshuiyu Branch314131124010河北邢州农村商业银行股份有限公司崇水峪支行
Hiển thị 2131–2140 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.