CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1310Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianyicheng Branch | 314131000135 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司天一城支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Julu Branch | 314133101375 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司巨鹿支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weixian Branch | 314133501387 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司威县支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weizhuang Branch | 314132600455 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司魏庄分理处 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xibeiliu Branch | 314131000194 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司西北留支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing East Branch | 314131000143 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司新兴东支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxi Branch | 314131000372 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司邢西支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch | 314131000397 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司迎宾支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangkuan Branch | 314131000225 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司张宽支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangtai Branch | 314133501434 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司章台分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.