CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1310Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hujiaying Branch314131000080河北邢台农村商业银行股份有限公司胡家营支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dicunji Branch314133101471河北邢台农村商业银行股份有限公司堤村集分理处
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314131000389河北邢台农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongcun Branch314131000268河北邢台农村商业银行股份有限公司孔村支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lima Branch314131000233河北邢台农村商业银行股份有限公司李马支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. International New Town Branch314131000330河北邢台农村商业银行股份有限公司国际新城支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanting Branch314133101447河北邢台农村商业银行股份有限公司官亭分理处
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longyao Branch314132601363河北邢台农村商业银行股份有限公司隆尧支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiacun Branch314131000178河北邢台农村商业银行股份有限公司贾村支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaowangzhuang Branch314131000321河北邢台农村商业银行股份有限公司苗王庄支行
Hiển thị 2101–2110 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.