CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1310Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguo Village Branch | 314131000055 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司东郭村支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hujiaying Branch | 314131000080 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司胡家营支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longyao Branch | 314132601363 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司隆尧支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaowangzhuang Branch | 314131000321 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司苗王庄支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandawang Branch | 314131000364 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司南大汪支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Julu Branch | 314133101375 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司巨鹿支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weixian Branch | 314133501387 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司威县支行 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taizijing Branch | 314131100103 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司太子井支行 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch | 314131120016 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司杨庄分理处 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhucun Branch | 314131100040 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司祝村支行 |