CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1322Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiliting Branch314132200368河北沙河农村商业银行股份有限公司十里亭分理处
Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenjiagou Branch314132200544河北沙河农村商业银行股份有限公司温家沟支行
Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luanxi Branch314132200464河北沙河农村商业银行股份有限公司栾卸分理处
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314131000014河北邢台农村商业银行股份有限公司
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtun Branch314133501426河北邢台农村商业银行股份有限公司常屯分理处
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalucun Branch314132901704河北邢台农村商业银行股份有限公司大陆村分理处
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliangzhuang Branch314131000047河北邢台农村商业银行股份有限公司大梁庄支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguo Village Branch314131000055河北邢台农村商业银行股份有限公司东郭村支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314132600463河北邢台农村商业银行股份有限公司固城分理处
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmalu Branch314131000241河北邢台农村商业银行股份有限公司东马路支行
Hiển thị 2091–2100 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.