CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1310Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandawang Branch314131000364河北邢台农村商业银行股份有限公司南大汪支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxiaowang Branch314131000063河北邢台农村商业银行股份有限公司南小汪支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankangzhuang Branch314131000151河北邢台农村商业银行股份有限公司南康庄支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningjin Branch314132901681河北邢台农村商业银行股份有限公司宁晋支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch314131000022河北邢台农村商业银行股份有限公司桥东支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoxi Branch314131000039河北邢台农村商业银行股份有限公司桥西支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nan Daguo Branch314131000071河北邢台农村商业银行股份有限公司南大郭支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. World Trade Center Branch314131000127河北邢台农村商业银行股份有限公司世贸天街支行
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sizhilan Branch314132901690河北邢台农村商业银行股份有限公司四芝兰分理处
Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihang Branch314131000284河北邢台农村商业银行股份有限公司太行分理处
Hiển thị 2111–2120 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.