CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1310Mã khu vực
0073Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanbei Branch314131000731河北邢州农村商业银行股份有限公司泉北分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyinguo Branch314131100630河北邢州农村商业银行股份有限公司南尹郭分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songjiazhuang Branch314131100242河北邢州农村商业银行股份有限公司宋家庄支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihang Road Branch314131000723河北邢州农村商业银行股份有限公司太行路支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicun Branch314131111013河北邢州农村商业银行股份有限公司时村分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd., Naoshan Branch314131100613河北邢州农村商业银行股份有限公司垴上分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taizijing Branch314131100103河北邢州农村商业银行股份有限公司太子井支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tancun Branch314131100672河北邢州农村商业银行股份有限公司潭村分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcun Branch314131100621河北邢州农村商业银行股份有限公司王村分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanhua Branch314131100146河北邢州农村商业银行股份有限公司谈话支行
Hiển thị 2171–2180 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.