CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1311Mã khu vực
2101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishangzhuang Branch314131121011河北邢州农村商业银行股份有限公司西上庄分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidajie Branch314131100275河北邢州农村商业银行股份有限公司西大街支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch314131120016河北邢州农村商业银行股份有限公司杨庄分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoping Branch314131108077河北邢州农村商业银行股份有限公司姚坪分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yurangqiao Branch314131100154河北邢州农村商业银行股份有限公司豫让桥支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoshuping Branch314131120024河北邢州农村商业银行股份有限公司桃树坪分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhang'anbei Branch314131114014河北邢州农村商业银行股份有限公司张安北支行
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiazhuang Branch314131100664河北邢州农村商业银行股份有限公司王家庄分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingdong Branch314131127026河北邢州农村商业银行股份有限公司邢东分理处
Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangkuai Branch314131100031河北邢州农村商业银行股份有限公司王快支行
Hiển thị 2181–2190 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.