CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1322Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qicun Branch | 314132200376 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司綦村支行 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314132200278 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxiaowang Branch | 314131000063 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司南小汪支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. World Trade Center Branch | 314131000127 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司世贸天街支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xibeiliu Branch | 314131000194 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司西北留支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxi Branch | 314131000372 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司邢西支行 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuilu Branch | 314131100697 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司崔路分理处 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxiaowang Branch | 314131102019 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司东小汪分理处 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwang Branch | 314131100023 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司东汪支行 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjunmu Branch | 314131100234 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司将军墓支行 |