CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1425Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datan Branch | 314142500284 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司大滩支行 |
| Hebei Chengde Rehe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglongshan Branch | 314141100296 | 河北承德热河农村商业银行股份有限公司兴隆山支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 6 Branch | 314142500356 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司第六分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 9 Branch | 314142500389 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司第九分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Third Branch | 314142500321 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司第三分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seventh Branch | 314142500364 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司第七分理处 |
| Hebei Chengde Rehe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshulin Branch | 314141100366 | 河北承德热河农村商业银行股份有限公司杨树林分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fourth Branch | 314142500330 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司第四分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 10 Branch | 314142500410 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司第十分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changge Branch | 314142500071 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司长阁支行 |