CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1425Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangqi Branch | 314142500233 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司黄旗支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 8 Branch | 314142500372 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司第八分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Second Branch | 314142500313 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司第二分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch | 314142500039 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司白塔支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangguanying Branch | 314142500127 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司上官营分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shirengou Branch | 314142500194 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司石人沟支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tahuangqi Branch | 314142500178 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司塔黄旗支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanghe Branch | 314142500080 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司汤河支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqiao Branch | 314142500217 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司天桥支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuchengzi Branch | 314142500225 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司土城子支行 |