CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1421Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bancheng Branch314142100125河北宽城农村商业银行股份有限公司板城支行
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314142100019河北宽城农村商业银行股份有限公司
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch314142100248河北宽城农村商业银行股份有限公司北街分理处
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luotai Branch314142100213河北宽城农村商业银行股份有限公司桲罗台支行
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashizhuzi Branch314142100043河北宽城农村商业银行股份有限公司大石柱子支行
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangyaogou Branch314142100176河北宽城农村商业银行股份有限公司缸窑沟支行
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuang Huachuan Branch314142100094河北宽城农村商业银行股份有限公司东黄花川支行
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdadi Branch314142100078河北宽城农村商业银行股份有限公司东大地支行
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushanzi Branch314142100301河北宽城农村商业银行股份有限公司孤山子分理处
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houzhuang Branch314142100289河北宽城农村商业银行股份有限公司后庄分理处
Hiển thị 2281–2290 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.