CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1425Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Waigoumen Branch314142500268河北丰宁农村商业银行股份有限公司外沟门支行
Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangying Branch314142500160河北丰宁农村商业银行股份有限公司王营支行
Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudaoying Branch314142500063河北丰宁农村商业银行股份有限公司五道营支行
Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanjiangying Branch314142500241河北丰宁农村商业银行股份有限公司选将营支行
Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiliangjianfang Branch314142500186河北丰宁农村商业银行股份有限公司西两间房支行
Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguanying Branch314142500250河北丰宁农村商业银行股份有限公司西官营支行
Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuershan Branch314142500276河北丰宁农村商业银行股份有限公司鱼儿山支行
Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhailing Branch314142500209河北丰宁农村商业银行股份有限公司窄岭支行
Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmuzhazi Branch314142500098河北丰宁农村商业银行股份有限公司杨木栅子支行
Hebei Kuancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Andashi Branch314142100133河北宽城农村商业银行股份有限公司安达石支行
Hiển thị 2271–2280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.