CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1425Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beitouying Branch | 314142500135 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司北头营支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Polonuo Branch | 314142500151 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司波罗诺支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dage Branch | 314142500022 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司大阁支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. First Branch | 314142500305 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司第一分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshan Branch | 314142500102 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司凤山支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huajiying Branch | 314142500397 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司化吉营支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuying Branch | 314142500119 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司刘营支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch | 314142500047 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司南关支行 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nansantong Branch | 314142504023 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司南三通分理处 |
| Hebei Fengning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxinying Branch | 314142500055 | 河北丰宁农村商业银行股份有限公司南辛营支行 |