CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2220Mã khu vực
0097Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjingzi Yushan Branch314222000972大连农村商业银行股份有限公司甘井子玉山分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch314222000567大连农村商业银行股份有限公司高新园区支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gezhenbao Branch314222000778大连农村商业银行股份有限公司革镇堡支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314222001053大连农村商业银行股份有限公司红旗支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuankou Dazhang Branch314222300625大连农村商业银行股份有限公司花园口大张分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuankou Deling Branch314222300633大连农村商业银行股份有限公司花园口德令分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuankou Jianshan Branch314222300318大连农村商业银行股份有限公司花园口尖山支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuankou Liudian Branch314222300641大连农村商业银行股份有限公司花园口刘店分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjingzi Youjia Branch314222001037大连农村商业银行股份有限公司甘井子由家分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjingzi Xiagou Branch314222000760大连农村商业银行股份有限公司甘井子下沟分理处
Hiển thị 2711–2720 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.