CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2220Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Dengshahe Branch314222000124大连农村商业银行股份有限公司金州登沙河支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Jinrun Branch314222000052大连农村商业银行股份有限公司金州金润分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Houshi Branch314222001852大连农村商业银行股份有限公司金州后石分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Longwang Branch314222000036大连农村商业银行股份有限公司金州龙王分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Qidingshan Branch314222000190大连农村商业银行股份有限公司金州七顶山支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Daweijia Branch314222000204大连农村商业银行股份有限公司金州大魏家支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Flagpole Branch314222001756大连农村商业银行股份有限公司金州旗杆分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Minhe Branch314222000077大连农村商业银行股份有限公司金州民和分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Jindi Branch314222001836大连农村商业银行股份有限公司金州金地分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Advanced Branch314222000069大连农村商业银行股份有限公司金州先进分理处
Hiển thị 2731–2740 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.