CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2220Mã khu vực
0112Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjingzi Yaojia Branch314222001123大连农村商业银行股份有限公司甘井子姚家分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshitan Jinshi Community Branch314222000323大连农村商业银行股份有限公司金石滩金石社区分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuankou Branch314222300676大连农村商业银行股份有限公司花园口支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshitan Longshan Branch314222000403大连农村商业银行股份有限公司金石滩龙山分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuankou Mingyang Branch314222300326大连农村商业银行股份有限公司花园口明阳支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Guangming Branch314222000212大连农村商业银行股份有限公司金州光明支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshitan Branch314222000399大连农村商业银行股份有限公司金石滩支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoliudao Branch314222400216大连农村商业银行股份有限公司交流岛支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Daheishan Branch314222000044大连农村商业银行股份有限公司金州大黑山分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Chengdong Branch314222000229大连农村商业银行股份有限公司金州城东分理处
Hiển thị 2721–2730 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.