CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2441Mã khu vực
2005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch314244120052吉林东丰农村商业银行股份有限公司大兴支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erlongshan Branch314244120190吉林东丰农村商业银行股份有限公司二龙山支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Plaza Branch314244120261吉林东丰农村商业银行股份有限公司广场分理处
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengdaohe Branch314244120108吉林东丰农村商业银行股份有限公司横道河支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314244120124吉林东丰农村商业银行股份有限公司和平支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lala River Branch314244120069吉林东丰农村商业银行股份有限公司拉拉河支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghe Branch314244120212吉林东丰农村商业银行股份有限公司黄河支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houshi Branch314244120077吉林东丰农村商业银行股份有限公司猴石支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314244120315吉林东丰农村商业银行股份有限公司南门分理处
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshi Branch314244120093吉林东丰农村商业银行股份有限公司红石支行
Hiển thị 3081–3090 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.