CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2441Mã khu vực
2030Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Branch314244120307吉林东丰农村商业银行股份有限公司商贸分理处
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314244120296吉林东丰农村商业银行股份有限公司兴隆分理处
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Town Branch314244120237吉林东丰农村商业银行股份有限公司沙河镇支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbishan Branch314244120157吉林东丰农村商业银行股份有限公司影壁山支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonghe Branch314244120204吉林东丰农村商业银行股份有限公司永合支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyu Branch314244120229吉林东丰农村商业银行股份有限公司中育支行
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Government Affairs Hall Branch314244120270吉林东丰农村商业银行股份有限公司政务大厅分理处
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch314244120253吉林东丰农村商业银行股份有限公司向阳分理处
Jilin Dongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenjiao Branch314244120028吉林东丰农村商业银行股份有限公司镇郊支行
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunguang Branch314244001103辽源农村商业银行有限责任公司春光分理处
Hiển thị 3101–3110 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.