CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2440Mã khu vực
0115Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Branch314244001154辽源农村商业银行有限责任公司新东分理处
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch314244001146辽源农村商业银行有限责任公司新兴支行
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yufeng Square Branch314244001200辽源农村商业银行有限责任公司御峰广场支行
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huixin Branch314244001066辽源农村商业银行有限责任公司汇鑫支行
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314244001007辽源农村商业银行有限责任公司营业部
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanwan Branch314244001031辽源农村商业银行有限责任公司山湾支行
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongnong Branch314244001015辽源农村商业银行有限责任公司工农支行
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch314244100013辽源农村商业银行有限责任公司东丰分理处
Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfang Plaza Branch314244001040辽源农村商业银行有限责任公司东方广场支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyila Branch314247600276吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司白依拉嘎支行
Hiển thị 3121–3130 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.