CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2476Mã khu vực
0058Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Olympic Branch of Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd.314247600581吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司奥林匹克支行
Jilin Guoerluosi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bater Branch314247600516吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司巴特尔支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshan Branch314247600313吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司长山支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Platinum Branch314247600532吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司铂金支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Balang Branch314247600330吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司八郎支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dariba Branch314247600268吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司达里巴支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eru Branch314247600372吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司额如支行
Jilin Guoerluos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoerluos Branch314247600573吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司郭尔罗斯支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Halamaodu Branch314247600356吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司哈拉毛都支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hasar Branch314247600645吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司哈萨尔支行
Hiển thị 3131–3140 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.