CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2476Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haibozhige Branch314247600389吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司海勃日戈支行
Jilin Guoerluosi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haojie Branch314247600565吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司豪杰支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hot Mangha Branch314247600428吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司浩特芒哈支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314247600250吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司红旗支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongguang Branch314247600284吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司红光支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongquan Branch314247600364吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司洪泉支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jilatu Branch314247600241吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司吉拉吐支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinding Branch314247600604吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司金鼎支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlun Branch314247600590吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司金伦支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinsha Branch314247600612吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司金莎支行
Hiển thị 3141–3150 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.