CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2476Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzuan Branch314247600549吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司金钻支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chagan Lake Branch314247600305吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司查干湖支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodian Branch314247600292吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司宝甸支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaganhua Branch314247600444吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司查干花支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiusongyuan Branch314247600524吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司锦绣松苑支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghu Branch314247600629吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司镜湖支行
Keerqin Branch of Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd.314247600508吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司科尔沁支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changlong Branch314247600401吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司长龙支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingfeng Branch314247600348吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司平凤支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiexi Branch314247600493吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司铁西支行
Hiển thị 3151–3160 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.