CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2476Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianguo Town Branch314247600233吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司前郭镇支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangfu Branch314247600452吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司王府支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ulan Aodu Branch314247600469吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司乌兰敖都支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ulantala Branch314247600410吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司乌兰塔拉支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ulan Tuga Branch314247600436吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司乌兰图嘎支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinli Branch314247600321吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司新立支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmiao Branch314247600485吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司新庙支行
Jilin Gorlos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314247600217吉林郭尔罗斯农村商业银行股份有限公司营业部
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoerlos Branch314247600080吉林九台农村商业银行股份有限公司郭尔罗斯分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hasar Branch314247600022吉林九台农村商业银行股份有限公司哈萨尔分理处
Hiển thị 3161–3170 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.