CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2473Mã khu vực
0088Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuyu Branch314247300888延边农村商业银行股份有限公司扶余支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianguo Branch314247600895延边农村商业银行股份有限公司前郭支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songyuan Branch314252000885延边农村商业银行股份有限公司松原分行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tonghua Erdaojiang Branch314245001009长春农村商业银行股份有限公司通化二道江支行
Jilin Huinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayishan Branch314245200129吉林辉南农村商业银行股份有限公司大椅山支行
Jilin Huinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Town Branch314245200032吉林辉南农村商业银行股份有限公司朝阳镇支行
Jilin Huinan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314245200016吉林辉南农村商业银行股份有限公司
Jilin Huinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Branch314245200153吉林辉南农村商业银行股份有限公司抚民支行
Jilin Huinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huifacheng Branch314245200137吉林辉南农村商业银行股份有限公司辉发城支行
Jilin Huinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huinan Town Branch314245200073吉林辉南农村商业银行股份有限公司辉南镇支行
Hiển thị 3181–3190 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.