CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2455Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalu Branch314245500108吉林集安农村商业银行股份有限公司大路支行
Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd.314245500010吉林集安农村商业银行股份有限公司
Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Second Branch314245500190吉林集安农村商业银行股份有限公司第二分理处
Jilin Huinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzishao Branch314245200112吉林辉南农村商业银行股份有限公司样子哨支行
Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongming Branch314245500204吉林集安农村商业银行股份有限公司东明分理处
Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. First Branch314245500181吉林集安农村商业银行股份有限公司第一分理处
Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314245500028吉林集安农村商业银行股份有限公司城郊支行
Jilin Huinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangfeng Branch314245200049吉林辉南农村商业银行股份有限公司双凤支行
Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maxian Branch314245500044吉林集安农村商业银行股份有限公司麻线支行
Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangbai Branch314245500052吉林集安农村商业银行股份有限公司黄柏支行
Hiển thị 3201–3210 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.