CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2455Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huadian Branch | 314245500132 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司花甸支行 |
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiyuan Branch | 314245500149 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司财源支行 |
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 314245500173 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司清河支行 |
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangcha Branch | 314245500116 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司双岔支行 |
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangshui Branch | 314245500093 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司凉水支行 |
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshi Branch | 314245500077 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司青石支行 |
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314245500212 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司热闹分理处 |
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 314245500124 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司台上支行 |
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiwang Branch | 314245500036 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司太王支行 |
| Jilin Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toudao Branch | 314245500165 | 吉林集安农村商业银行股份有限公司头道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.