CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2440Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengda Branch | 314244001058 | 辽源农村商业银行有限责任公司诚达支行 |
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengta Branch | 314244001023 | 辽源农村商业银行有限责任公司灯塔支行 |
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 314244001074 | 辽源农村商业银行有限责任公司福民支行 |
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haida Branch | 314244001195 | 辽源农村商业银行有限责任公司海达支行 |
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314244001082 | 辽源农村商业银行有限责任公司开发区支行 |
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyuan Branch | 314244001111 | 辽源农村商业银行有限责任公司宏源分理处 |
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuzhen Branch | 314244001120 | 辽源农村商业银行有限责任公司福镇分理处 |
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianmao Branch | 314244001179 | 辽源农村商业银行有限责任公司联贸支行 |
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengta Branch | 314244001138 | 辽源农村商业银行有限责任公司灯塔分理处 |
| Liaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Street Branch | 314244001099 | 辽源农村商业银行有限责任公司人民大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.