CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2450Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yayuan Branch314245000127通化农村商业银行股份有限公司鸭园支行
Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. (Accounting Center)314245000022通化农村商业银行股份有限公司(核算中心)
Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuoan Branch314245000209通化农村商业银行股份有限公司佐安支行
Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch314245000063通化农村商业银行股份有限公司江南支行
Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Science and Technology Branch314245000321通化农村商业银行股份有限公司高新区科技支行
Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changliu Branch314245000233通化农村商业银行股份有限公司长流支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchun Pearl Branch314241013564长春发展农村商业银行股份有限公司长春明珠支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changdongbei Branch314241013521长春发展农村商业银行股份有限公司长东北支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changyuan Branch314241013450长春发展农村商业银行股份有限公司长源支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch314241013433长春发展农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Hiển thị 3311–3320 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.