CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2450Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdong Branch | 314245000047 | 通化农村商业银行股份有限公司江东支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongre Branch | 314245000276 | 通化农村商业银行股份有限公司东热分理处 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Road Branch | 314245000143 | 通化农村商业银行股份有限公司光明路支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch | 314245000080 | 通化农村商业银行股份有限公司环城支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinchang Branch | 314245000135 | 通化农村商业银行股份有限公司金厂支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoan Branch | 314245000284 | 通化农村商业银行股份有限公司保安分理处 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laozhan Branch | 314245000225 | 通化农村商业银行股份有限公司老站支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Road Branch | 314245000268 | 通化农村商业银行股份有限公司龙泉路分理处 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minqiang Branch | 314245000194 | 通化农村商业银行股份有限公司民强支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzhu Road Branch | 314245000071 | 通化农村商业银行股份有限公司民主路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.