CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2451Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Tonghua Haike Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindou Branch314245100066吉林通化海科农村商业银行股份有限公司金斗支行
Jilin Tonghua Haike Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qidaogou Branch314245100267吉林通化海科农村商业银行股份有限公司七道沟分理处
Jilin Tonghua Haike Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314245100015吉林通化海科农村商业银行股份有限公司营业部
Jilin Tonghua Haike Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sipeng Branch314245100103吉林通化海科农村商业银行股份有限公司四棚支行
Jilin Tonghua Haike Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruifeng Branch314245100234吉林通化海科农村商业银行股份有限公司瑞丰分理处
Jilin Tonghua Haike Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sankeyushu Branch314245100082吉林通化海科农村商业银行股份有限公司三棵榆树支行
Jilin Tonghua Haike Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuaidamao Branch314245100031吉林通化海科农村商业银行股份有限公司快大茂支行
Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd.314245000014通化农村商业银行股份有限公司
Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdaojiang Branch314245000039通化农村商业银行股份有限公司二道江支行
Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchang Branch314245000160通化农村商业银行股份有限公司东昌支行
Hiển thị 3281–3290 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.