CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2450Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiechang Branch | 314245000102 | 通化农村商业银行股份有限公司铁厂支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch | 314245000250 | 通化农村商业银行股份有限公司胜利路支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanshang Branch | 314245000217 | 通化农村商业银行股份有限公司山上支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Foreign Trade Branch | 314245000178 | 通化农村商业银行股份有限公司外贸支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudaojiang Branch | 314245000119 | 通化农村商业银行股份有限公司五道江支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch | 314245000241 | 通化农村商业银行股份有限公司西关支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfeng Road Branch | 314245000186 | 通化农村商业银行股份有限公司新风路支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 314245000098 | 通化农村商业银行股份有限公司新华支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhan Branch | 314245000055 | 通化农村商业银行股份有限公司新站支行 |
| Tonghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjia Branch | 314245000292 | 通化农村商业银行股份有限公司张家分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.