CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0135Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qicaicheng Branch314241001350吉林九台农村商业银行股份有限公司七彩城支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qitamu Branch314241000138吉林九台农村商业银行股份有限公司其塔木支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314241000322吉林九台农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hui'an Branch314241002002吉林九台农村商业银行股份有限公司惠安分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huigong Road Branch314241013214吉林九台农村商业银行股份有限公司惠工路分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huida Branch314241002043吉林九台农村商业银行股份有限公司惠达分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Center Branch314241002035吉林九台农村商业银行股份有限公司商贸中心分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314241000777吉林九台农村商业银行股份有限公司新城支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjia Branch314241000355吉林九台农村商业银行股份有限公司新嘉支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314241000058吉林九台农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Hiển thị 3511–3520 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.