CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0138Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huizhan Street Branch314241001384吉林九台农村商业银行股份有限公司会展大街支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lequn Street Branch314241014047吉林九台农村商业银行股份有限公司乐群街支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutai Branch314241000111吉林九台农村商业银行股份有限公司六台支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjiabao Branch314241000234吉林九台农村商业银行股份有限公司龙家堡支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjia New District Branch314241002027吉林九台农村商业银行股份有限公司龙嘉新区分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujia Branch314241000099吉林九台农村商业银行股份有限公司卢家支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mangka Branch314241000146吉林九台农村商业银行股份有限公司莽卡支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mushihe Branch314241000082吉林九台农村商业银行股份有限公司沐石河支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nong'an Huanglong Branch314241050096吉林九台农村商业银行股份有限公司农安黄龙分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nong'an Branch314241012379吉林九台农村商业银行股份有限公司农安支行
Hiển thị 3501–3510 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.