CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
1237Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nong'an Branch314241012379吉林九台农村商业银行股份有限公司农安支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingcheng Branch314241000283吉林九台农村商业银行股份有限公司营城支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyu Road Branch314241001368吉林九台农村商业银行股份有限公司金宇大路支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kalun Branch314241000259吉林九台农村商业银行股份有限公司卡伦支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Halahai Branch314241050070吉林九台农村商业银行股份有限公司哈拉海分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nong'an Huanglong Branch314241050096吉林九台农村商业银行股份有限公司农安黄龙分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kai'an Branch314241050061吉林九台农村商业银行股份有限公司开安分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaoshan Branch314241050088吉林九台农村商业银行股份有限公司靠山分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314241000777吉林九台农村商业银行股份有限公司新城支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bajilei Branch314241002205吉林农安农村商业银行股份有限公司巴吉垒支行
Hiển thị 3521–3530 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.