CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaojie Branch314241000306吉林九台农村商业银行股份有限公司三道街支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314241002416吉林农安农村商业银行股份有限公司城郊分理处
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaigang Branch314241002328吉林农安农村商业银行股份有限公司柴岗支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314241002432吉林农安农村商业银行股份有限公司城西分理处
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojiadian Branch314241002301吉林农安农村商业银行股份有限公司高家店支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Helong Branch314241002150吉林农安农村商业银行股份有限公司合隆支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Halahai Branch314241002289吉林农安农村商业银行股份有限公司哈拉海支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulongquan Branch314241002213吉林农安农村商业银行股份有限公司伏龙泉支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. HSBC Branch314241002424吉林农安农村商业银行股份有限公司汇丰分理处
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglong Branch314241002490吉林农安农村商业银行股份有限公司黄龙支行
Hiển thị 3541–3550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.