CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0221Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulongquan Branch314241002213吉林农安农村商业银行股份有限公司伏龙泉支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. HSBC Branch314241002424吉林农安农村商业银行股份有限公司汇丰分理处
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huixin Branch314241002465吉林农安农村商业银行股份有限公司汇鑫分理处
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch314241013087吉林双阳农村商业银行股份有限公司长岭支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzhi Street Branch314241000769吉林九台农村商业银行股份有限公司同志街支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baota Branch314241002457吉林农安农村商业银行股份有限公司宝塔支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaoshan Branch314241002369吉林农安农村商业银行股份有限公司靠山支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyang Branch314241000074吉林九台农村商业银行股份有限公司庆阳支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baojia Branch314241002094吉林农安农村商业银行股份有限公司鲍家支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumenling Branch314241000226吉林九台农村商业银行股份有限公司土们岭支行
Hiển thị 3541–3550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.