CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0218Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sangang Branch314241002184吉林农安农村商业银行股份有限公司三岗支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nong'an Town Branch314241002408吉林农安农村商业银行股份有限公司农安镇支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxiang Branch314241002168吉林农安农村商业银行股份有限公司龙翔分理处
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longde Branch314241002377吉林农安农村商业银行股份有限公司龙德分理处
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch314241002352吉林农安农村商业银行股份有限公司青山支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbao Branch314241002117吉林农安农村商业银行股份有限公司三宝支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanshengyu Branch314241002256吉林农安农村商业银行股份有限公司三盛玉支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoguo Branch314241002192吉林农安农村商业银行股份有限公司烧锅支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanjinta Branch314241002393吉林农安农村商业银行股份有限公司万金塔支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanshun Branch314241002264吉林农安农村商业银行股份有限公司万顺支行
Hiển thị 3561–3570 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.