CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0250Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Satellite Plaza Branch314241002504吉林农安农村商业银行股份有限公司卫星广场支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinnong Branch314241002385吉林农安农村商业银行股份有限公司新农支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinliujia Branch314241002141吉林农安农村商业银行股份有限公司新刘家支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch314241002248吉林农安农村商业银行股份有限公司永安支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314241002060吉林农安农村商业银行股份有限公司营业部
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaochengzi Branch314241002344吉林农安农村商业银行股份有限公司小城子支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyang Branch314241002230吉林农安农村商业银行股份有限公司新阳支行
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch314241002449吉林农安农村商业银行股份有限公司站前分理处
Jilin Nong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingnong Branch314241002297吉林农安农村商业银行股份有限公司兴农分理处
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch314241013087吉林双阳农村商业银行股份有限公司长岭支行
Hiển thị 3571–3580 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.