CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
1306Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sheling Branch314241013062吉林双阳农村商业银行股份有限公司奢岭支行
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixi Branch314241013095吉林双阳农村商业银行股份有限公司石溪支行
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangying Branch314241013142吉林双阳农村商业银行股份有限公司双营支行
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch314241013038吉林双阳农村商业银行股份有限公司新安支行
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314241013054吉林双阳农村商业银行股份有限公司太平支行
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunshan Branch314241013159吉林双阳农村商业银行股份有限公司云山支行
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongjia Branch314241013118吉林双阳农村商业银行股份有限公司佟家支行
Jilin Shuangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuding Branch314241013079吉林双阳农村商业银行股份有限公司土顶支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Branch No. 8314241000824吉林榆树农村商业银行股份有限公司八号支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Parkson Branch314241001202吉林榆树农村商业银行股份有限公司百盛支行
Hiển thị 3591–3600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.