CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0098Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch314241000988吉林榆树农村商业银行股份有限公司光明支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suburban Branch314241001171吉林榆树农村商业银行股份有限公司郊区支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tai'an Branch314241000865吉林榆树农村商业银行股份有限公司太安支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingding Branch314241001026吉林榆树农村商业银行股份有限公司青顶支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch314241001106吉林榆树农村商业银行股份有限公司青山支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulong Branch314241000849吉林榆树农村商业银行股份有限公司武龙支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pioneer Branch314241000873吉林榆树农村商业银行股份有限公司先锋支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiushui Branch314241000937吉林榆树农村商业银行股份有限公司秀水支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch314241001075吉林榆树农村商业银行股份有限公司向阳支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiejia Branch314241000970吉林榆树农村商业银行股份有限公司谢家支行
Hiển thị 3601–3610 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.