CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0095Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoshou Branch314241000953吉林榆树农村商业银行股份有限公司保寿支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagang Branch314241000832吉林榆树农村商业银行股份有限公司大岗支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daling Branch314241001059吉林榆树农村商业银行股份有限公司大岭支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapo Branch314241000945吉林榆树农村商业银行股份有限公司大坡支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Enyu Branch314241001147吉林榆树农村商业银行股份有限公司恩育支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengfa Branch314241001122吉林榆树农村商业银行股份有限公司城发支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayu Branch314241000929吉林榆树农村商业银行股份有限公司大于支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongpeng Branch314241000857吉林榆树农村商业银行股份有限公司弓棚支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongda Branch314241001180吉林榆树农村商业银行股份有限公司宏大支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heilin Branch314241000961吉林榆树农村商业银行股份有限公司黑林支行
Hiển thị 3601–3610 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.